ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hàng thật trong tiếng Anh

Hàng thật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hàng thật (Danh từ)

01

Sản phẩm không phải giả, không phải nhái, có chất lượng đúng như công bố hoặc như mẫu mã ban đầu.

Genuine product — an item that is not fake or a knock‑off and has the quality and features as advertised or as in the original design.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hàng thật/

hàng thật: (formal) genuine, authentic; (informal) real. Danh từ: chỉ sản phẩm hoặc đồ vật có nguồn gốc, chất lượng xác thực, không phải hàng giả hay nhái. Định nghĩa ngắn: hàng được sản xuất bởi thương hiệu chính hãng và đúng tiêu chuẩn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thương mại, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kiểm tra nhanh chất lượng hoặc nghi ngờ hàng giả.

hàng thật: (formal) genuine, authentic; (informal) real. Danh từ: chỉ sản phẩm hoặc đồ vật có nguồn gốc, chất lượng xác thực, không phải hàng giả hay nhái. Định nghĩa ngắn: hàng được sản xuất bởi thương hiệu chính hãng và đúng tiêu chuẩn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thương mại, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kiểm tra nhanh chất lượng hoặc nghi ngờ hàng giả.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.