Hàng thật

Hàng thật (Danh từ)
Sản phẩm không phải giả, không phải nhái, có chất lượng đúng như công bố hoặc như mẫu mã ban đầu.
Genuine product — an item that is not fake or a knock‑off and has the quality and features as advertised or as in the original design.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hàng thật: (formal) genuine, authentic; (informal) real. Danh từ: chỉ sản phẩm hoặc đồ vật có nguồn gốc, chất lượng xác thực, không phải hàng giả hay nhái. Định nghĩa ngắn: hàng được sản xuất bởi thương hiệu chính hãng và đúng tiêu chuẩn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thương mại, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kiểm tra nhanh chất lượng hoặc nghi ngờ hàng giả.
hàng thật: (formal) genuine, authentic; (informal) real. Danh từ: chỉ sản phẩm hoặc đồ vật có nguồn gốc, chất lượng xác thực, không phải hàng giả hay nhái. Định nghĩa ngắn: hàng được sản xuất bởi thương hiệu chính hãng và đúng tiêu chuẩn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thương mại, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kiểm tra nhanh chất lượng hoặc nghi ngờ hàng giả.
