Hãng

Hãng(Danh từ)
Tổ chức sản xuất hàng hoá, kinh doanh lớn
A large company or enterprise that produces goods or runs a business (e.g., a manufacturing company, corporation, or firm)
大公司或企业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hãng — (formal) company, firm; (informal) brand, shop. Danh từ chỉ tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp hoặc thương hiệu sản xuất/sản phẩm. Nghĩa thông dụng: nơi tổ chức hoạt động thương mại, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về công ty chính thức, hợp pháp; dùng (informal) khi nói về nhãn hiệu, cửa hàng hoặc cách gọi thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
hãng — (formal) company, firm; (informal) brand, shop. Danh từ chỉ tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp hoặc thương hiệu sản xuất/sản phẩm. Nghĩa thông dụng: nơi tổ chức hoạt động thương mại, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về công ty chính thức, hợp pháp; dùng (informal) khi nói về nhãn hiệu, cửa hàng hoặc cách gọi thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
