Hàng xuất

Hàng xuất (Danh từ)
Hàng hóa được sản xuất để xuất khẩu ra nước ngoài.
Goods produced specifically for export; products made to be sold to other countries.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hàng xuất: English (formal) exported goods; (informal) export items. Danh từ: chỉ sản phẩm được sản xuất để xuất khẩu sang nước ngoài. Định nghĩa ngắn gọn: hàng hóa hoàn thành, đóng gói và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường nước ngoài để bán ra quốc tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn bản thương mại, hợp đồng; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày về mặt hàng xuất khẩu.
hàng xuất: English (formal) exported goods; (informal) export items. Danh từ: chỉ sản phẩm được sản xuất để xuất khẩu sang nước ngoài. Định nghĩa ngắn gọn: hàng hóa hoàn thành, đóng gói và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường nước ngoài để bán ra quốc tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn bản thương mại, hợp đồng; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày về mặt hàng xuất khẩu.
