ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hàng xuất trong tiếng Anh

Hàng xuất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hàng xuất (Danh từ)

01

Hàng hóa được sản xuất để xuất khẩu ra nước ngoài.

Goods produced specifically for export; products made to be sold to other countries.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hàng xuất/

hàng xuất: English (formal) exported goods; (informal) export items. Danh từ: chỉ sản phẩm được sản xuất để xuất khẩu sang nước ngoài. Định nghĩa ngắn gọn: hàng hóa hoàn thành, đóng gói và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường nước ngoài để bán ra quốc tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn bản thương mại, hợp đồng; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày về mặt hàng xuất khẩu.

hàng xuất: English (formal) exported goods; (informal) export items. Danh từ: chỉ sản phẩm được sản xuất để xuất khẩu sang nước ngoài. Định nghĩa ngắn gọn: hàng hóa hoàn thành, đóng gói và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường nước ngoài để bán ra quốc tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn bản thương mại, hợp đồng; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày về mặt hàng xuất khẩu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.