Hãng xuất nhập khẩu

Hãng xuất nhập khẩu(Danh từ)
Cơ sở, công ty có chức năng thực hiện các hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ
A company or business that carries out import and export activities — buying, selling, and transporting goods or services across international borders
进出口公司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hãng xuất nhập khẩu — English: export-import company (formal). Danh từ. Đề cập đến công ty chuyên kinh doanh mua bán hàng hóa qua biên giới, thực hiện xuất khẩu và nhập khẩu, xử lý giấy tờ vận chuyển và hải quan. Dùng từ formal khi viết báo cáo, hồ sơ thương mại hoặc thỏa thuận pháp lý; có thể dùng câu thay thế ngắn gọn như “công ty xuất nhập khẩu” trong giao tiếp hàng ngày, ít mang tính trang trọng.
hãng xuất nhập khẩu — English: export-import company (formal). Danh từ. Đề cập đến công ty chuyên kinh doanh mua bán hàng hóa qua biên giới, thực hiện xuất khẩu và nhập khẩu, xử lý giấy tờ vận chuyển và hải quan. Dùng từ formal khi viết báo cáo, hồ sơ thương mại hoặc thỏa thuận pháp lý; có thể dùng câu thay thế ngắn gọn như “công ty xuất nhập khẩu” trong giao tiếp hàng ngày, ít mang tính trang trọng.
