ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hành động trong tiếng Anh

Hành động

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hành động(Danh từ)

01

Việc làm cụ thể của con người nhằm một mục đích nhất định

An action; a specific thing a person does to achieve a particular goal

行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hành động(Động từ)

01

Làm những việc cụ thể nào đó, ít nhiều quan trọng, một cách có ý thức, có mục đích

To do something deliberately and purposefully; to carry out specific actions or steps (often intended to achieve a goal)

有意识地采取行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hành động/

hành động — (formal) action; (informal) deed. Danh từ: hành động chỉ việc làm, cử chỉ hoặc quá trình thực hiện một việc cụ thể. Định nghĩa ngắn: hành động là việc được thực hiện nhằm đạt mục tiêu hoặc phản ứng với tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản, báo chí, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả việc làm cụ thể hoặc hành vi của ai đó.

hành động — (formal) action; (informal) deed. Danh từ: hành động chỉ việc làm, cử chỉ hoặc quá trình thực hiện một việc cụ thể. Định nghĩa ngắn: hành động là việc được thực hiện nhằm đạt mục tiêu hoặc phản ứng với tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản, báo chí, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả việc làm cụ thể hoặc hành vi của ai đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.