Hành động

Hành động(Danh từ)
Việc làm cụ thể của con người nhằm một mục đích nhất định
An action; a specific thing a person does to achieve a particular goal
行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động(Động từ)
Làm những việc cụ thể nào đó, ít nhiều quan trọng, một cách có ý thức, có mục đích
To do something deliberately and purposefully; to carry out specific actions or steps (often intended to achieve a goal)
有意识地采取行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hành động — (formal) action; (informal) deed. Danh từ: hành động chỉ việc làm, cử chỉ hoặc quá trình thực hiện một việc cụ thể. Định nghĩa ngắn: hành động là việc được thực hiện nhằm đạt mục tiêu hoặc phản ứng với tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản, báo chí, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả việc làm cụ thể hoặc hành vi của ai đó.
hành động — (formal) action; (informal) deed. Danh từ: hành động chỉ việc làm, cử chỉ hoặc quá trình thực hiện một việc cụ thể. Định nghĩa ngắn: hành động là việc được thực hiện nhằm đạt mục tiêu hoặc phản ứng với tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản, báo chí, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả việc làm cụ thể hoặc hành vi của ai đó.
