Hành động theo phản xạ

Hành động theo phản xạ(Cụm từ)
Thực hiện một việc gì một cách tự động, không cần suy nghĩ do sự kích thích hoặc thói quen đã hình thành từ trước giống như phản xạ tự nhiên.
To do something automatically without thinking, triggered by a stimulus or a habit—like a natural reflexal action.
自动反应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reflex action; (informal) reflex response — danh từ. Hành động theo phản xạ là động tác tự động, không qua suy nghĩ có ý thức, phát sinh do kích thích thần kinh từ môi trường hoặc cơ thể. Dùng dạng chính thức khi viết y học, khoa học; dùng cách thân mật khi giải thích nhanh cho người không chuyên hoặc trong giao tiếp đời thường.
(formal) reflex action; (informal) reflex response — danh từ. Hành động theo phản xạ là động tác tự động, không qua suy nghĩ có ý thức, phát sinh do kích thích thần kinh từ môi trường hoặc cơ thể. Dùng dạng chính thức khi viết y học, khoa học; dùng cách thân mật khi giải thích nhanh cho người không chuyên hoặc trong giao tiếp đời thường.
