Hành khất

Hành khất(Động từ)
Như ăn mày
To beg; to act like a beggar (to behave as if asking for money or help)
乞讨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hành khất — (formal) beg, mendicant; (informal) beggar. danh từ/động từ: danh từ chỉ người ăn xin, động từ chỉ hành vi cầu xin lòng thương để xin tiền hoặc vật dụng. Nghĩa phổ biến: xin ăn, sống nhờ lòng thương hại. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói văn viết, trang trọng; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thô lộ, phô diễn hơn.
hành khất — (formal) beg, mendicant; (informal) beggar. danh từ/động từ: danh từ chỉ người ăn xin, động từ chỉ hành vi cầu xin lòng thương để xin tiền hoặc vật dụng. Nghĩa phổ biến: xin ăn, sống nhờ lòng thương hại. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói văn viết, trang trọng; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thô lộ, phô diễn hơn.
