Hành lý xách tay

Hành lý xách tay(Danh từ)
Hành lý mà người đi lại mang theo bên mình, thường là những túi, va li nhỏ, được phép mang lên máy bay hoặc phương tiện giao thông mà không phải ký gửi.
Carry-on luggage: small bags or suitcases that a traveler keeps with them and is allowed to bring onto a plane or other transport without checking them in.
随身行李
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) carry-on luggage, (informal) hand luggage — danh từ: hành lý xách tay là túi, va ly nhỏ hành khách được mang lên cabin máy bay. Danh từ chỉ đồ dùng cá nhân mang theo trên chuyến bay hoặc phương tiện, thường chứa vật dụng cần thiết và kích thước tuân theo quy định. Dùng từ formal trong văn bản, hướng dẫn hàng không; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với nhân viên sân bay thân thiện.
(formal) carry-on luggage, (informal) hand luggage — danh từ: hành lý xách tay là túi, va ly nhỏ hành khách được mang lên cabin máy bay. Danh từ chỉ đồ dùng cá nhân mang theo trên chuyến bay hoặc phương tiện, thường chứa vật dụng cần thiết và kích thước tuân theo quy định. Dùng từ formal trong văn bản, hướng dẫn hàng không; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với nhân viên sân bay thân thiện.
