Hành quân

Hành quân(Động từ)
[đơn vị quân đội] di chuyển từ nơi này đến nơi khác theo đội hình và mục đích nhất định
(military) to march or move as a unit from one place to another, following a formation and a specific plan or purpose
军队行进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hành quân (formal: march, troop movement) — danh từ/động từ; danh từ chỉ hoạt động di chuyển có tổ chức của quân đội, động từ chỉ việc di chuyển từng đoàn quân đến vị trí mới. Định nghĩa ngắn: di chuyển có kỷ luật của lực lượng vũ trang theo lộ trình. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hoạt động quân sự chính thức, dạng động từ/nói thông dụng khi mô tả hành động di chuyển đội hình.
hành quân (formal: march, troop movement) — danh từ/động từ; danh từ chỉ hoạt động di chuyển có tổ chức của quân đội, động từ chỉ việc di chuyển từng đoàn quân đến vị trí mới. Định nghĩa ngắn: di chuyển có kỷ luật của lực lượng vũ trang theo lộ trình. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hoạt động quân sự chính thức, dạng động từ/nói thông dụng khi mô tả hành động di chuyển đội hình.
