ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hành quân trong tiếng Anh

Hành quân

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hành quân(Động từ)

01

[đơn vị quân đội] di chuyển từ nơi này đến nơi khác theo đội hình và mục đích nhất định

(military) to march or move as a unit from one place to another, following a formation and a specific plan or purpose

军队行进

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hành quân/

hành quân (formal: march, troop movement) — danh từ/động từ; danh từ chỉ hoạt động di chuyển có tổ chức của quân đội, động từ chỉ việc di chuyển từng đoàn quân đến vị trí mới. Định nghĩa ngắn: di chuyển có kỷ luật của lực lượng vũ trang theo lộ trình. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hoạt động quân sự chính thức, dạng động từ/nói thông dụng khi mô tả hành động di chuyển đội hình.

hành quân (formal: march, troop movement) — danh từ/động từ; danh từ chỉ hoạt động di chuyển có tổ chức của quân đội, động từ chỉ việc di chuyển từng đoàn quân đến vị trí mới. Định nghĩa ngắn: di chuyển có kỷ luật của lực lượng vũ trang theo lộ trình. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hoạt động quân sự chính thức, dạng động từ/nói thông dụng khi mô tả hành động di chuyển đội hình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.