Hành tây

Hành tây(Danh từ)
Hành trồng ở các vùng có khí hậu ôn đới, củ to, dùng làm gia vị
Onion — a large bulb vegetable grown in temperate climates, commonly used as a seasoning or ingredient in cooking
洋葱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hành tây — onion (formal) — danh từ: thực phẩm củ hình tròn có lớp vảy, vị cay nồng khi sống và ngọt khi nấu chín. Hàm ý chung cho củ được dùng nấu ăn, xào, nướng hoặc làm gia vị. Dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn nấu ăn, công thức; informal rarely needed since no common slang alternative, có thể vẫn dùng hành tây trong giao tiếp hàng ngày.
hành tây — onion (formal) — danh từ: thực phẩm củ hình tròn có lớp vảy, vị cay nồng khi sống và ngọt khi nấu chín. Hàm ý chung cho củ được dùng nấu ăn, xào, nướng hoặc làm gia vị. Dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn nấu ăn, công thức; informal rarely needed since no common slang alternative, có thể vẫn dùng hành tây trong giao tiếp hàng ngày.
