ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hành trình trong tiếng Anh

Hành trình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hành trình(Danh từ)

01

Chuyến đi xa và dài ngày

A long trip or journey, especially one that lasts many days

长途旅行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hành trình/

hành trình — English: journey (formal), trip/route (informal). danh từ. Danh từ chỉ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác hoặc hành trình trải nghiệm, thường nhấn mạnh thời gian và các chặng đi. Dùng dạng trang trọng khi nói về chuyến đi dài, kế hoạch hoặc trải nghiệm quan trọng; dùng dạng không trang trọng khi nói về chuyến đi ngắn, lộ trình cụ thể hoặc trong giao tiếp thân mật.

hành trình — English: journey (formal), trip/route (informal). danh từ. Danh từ chỉ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác hoặc hành trình trải nghiệm, thường nhấn mạnh thời gian và các chặng đi. Dùng dạng trang trọng khi nói về chuyến đi dài, kế hoạch hoặc trải nghiệm quan trọng; dùng dạng không trang trọng khi nói về chuyến đi ngắn, lộ trình cụ thể hoặc trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.