ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hành vi gây hấn trong tiếng Anh

Hành vi gây hấn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hành vi gây hấn(Danh từ)

01

Hành động hoặc chuỗi hành động biểu lộ sự tấn công, thù địch đối với người khác hoặc đối tượng khác.

An action or series of actions that show attack or hostility toward another person or target; aggressive behavior aimed at harming or confronting someone or something.

攻击行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hành vi gây hấn/

hành vi gây hấn — aggression (formal) / aggressive behavior (informal). Danh từ: chỉ các hành động hoặc thái độ tấn công, đe dọa hoặc gây tổn hại người khác. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm làm tổn thương, chiếm ưu thế hoặc hăm dọa đối tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng khi giải thích trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.

hành vi gây hấn — aggression (formal) / aggressive behavior (informal). Danh từ: chỉ các hành động hoặc thái độ tấn công, đe dọa hoặc gây tổn hại người khác. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm làm tổn thương, chiếm ưu thế hoặc hăm dọa đối tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng khi giải thích trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.