Hành vi gây hấn

Hành vi gây hấn(Danh từ)
Hành động hoặc chuỗi hành động biểu lộ sự tấn công, thù địch đối với người khác hoặc đối tượng khác.
An action or series of actions that show attack or hostility toward another person or target; aggressive behavior aimed at harming or confronting someone or something.
攻击行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hành vi gây hấn — aggression (formal) / aggressive behavior (informal). Danh từ: chỉ các hành động hoặc thái độ tấn công, đe dọa hoặc gây tổn hại người khác. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm làm tổn thương, chiếm ưu thế hoặc hăm dọa đối tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng khi giải thích trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.
hành vi gây hấn — aggression (formal) / aggressive behavior (informal). Danh từ: chỉ các hành động hoặc thái độ tấn công, đe dọa hoặc gây tổn hại người khác. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm làm tổn thương, chiếm ưu thế hoặc hăm dọa đối tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng khi giải thích trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.
