ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hành vi pháp lý trong tiếng Anh

Hành vi pháp lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hành vi pháp lý(Danh từ)

01

Hành động hoặc việc làm mà pháp luật quy định có hiệu lực pháp lý hoặc tạo ra quyền, nghĩa vụ pháp lý cho các bên liên quan.

A legal act or action recognized by law that creates, changes, or ends legal rights and obligations between the parties involved.

法律行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hành vi pháp lý/

hành vi pháp lý — (formal) legal act; (informal) legal action. Danh từ: chỉ hành động hay việc làm do cá nhân, tổ chức thực hiện theo hoặc theo quy định của pháp luật. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng, văn bản chính thức; informal hiếm dùng, chỉ phù hợp khi nói chuyện phiếm về thủ tục pháp lý.

hành vi pháp lý — (formal) legal act; (informal) legal action. Danh từ: chỉ hành động hay việc làm do cá nhân, tổ chức thực hiện theo hoặc theo quy định của pháp luật. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng, văn bản chính thức; informal hiếm dùng, chỉ phù hợp khi nói chuyện phiếm về thủ tục pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.