Hành vi pháp lý

Hành vi pháp lý(Danh từ)
Hành động hoặc việc làm mà pháp luật quy định có hiệu lực pháp lý hoặc tạo ra quyền, nghĩa vụ pháp lý cho các bên liên quan.
A legal act or action recognized by law that creates, changes, or ends legal rights and obligations between the parties involved.
法律行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hành vi pháp lý — (formal) legal act; (informal) legal action. Danh từ: chỉ hành động hay việc làm do cá nhân, tổ chức thực hiện theo hoặc theo quy định của pháp luật. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng, văn bản chính thức; informal hiếm dùng, chỉ phù hợp khi nói chuyện phiếm về thủ tục pháp lý.
hành vi pháp lý — (formal) legal act; (informal) legal action. Danh từ: chỉ hành động hay việc làm do cá nhân, tổ chức thực hiện theo hoặc theo quy định của pháp luật. Định nghĩa ngắn: hành vi nhằm thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng, văn bản chính thức; informal hiếm dùng, chỉ phù hợp khi nói chuyện phiếm về thủ tục pháp lý.
