ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hào trong tiếng Anh

Hào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hào(Danh từ)

01

Rãnh rộng và sâu dùng làm vật chướng ngại, công sự chiến đấu, hoặc để đi lại, vận chuyển được an toàn

Ditch; a wide, deep trench used as an obstacle, defensive earthwork, or for safe passage and transport

沟渠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần mười đồng cân hay một phần trăm lạng, tức bằng 0,378 gram

Hào — an old Vietnamese unit of weight equal to one-tenth of a cân or one percent of a lạng, approximately 0.378 grams.

两(liǎng)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hào/

hào: (formal) generous; (informal) lavish. Từ loại: tính từ. Hào nghĩa là rộng rãi, sẵn sàng cho hoặc tiêu nhiều tiền, thời gian, hoặc ân huệ; thường dùng để khen người có tấm lòng rộng. Dùng dạng formal trong văn viết, mô tả tính cách lịch sự; dạng informal khi nói chuyện thân mật về hành động tiêu xài phóng khoáng hoặc ca ngợi ai đó một cách gần gũi.

hào: (formal) generous; (informal) lavish. Từ loại: tính từ. Hào nghĩa là rộng rãi, sẵn sàng cho hoặc tiêu nhiều tiền, thời gian, hoặc ân huệ; thường dùng để khen người có tấm lòng rộng. Dùng dạng formal trong văn viết, mô tả tính cách lịch sự; dạng informal khi nói chuyện thân mật về hành động tiêu xài phóng khoáng hoặc ca ngợi ai đó một cách gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.