ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hào lý trong tiếng Anh

Hào lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hào lý(Danh từ)

01

Chức vị ở làng xã thời phong kiến

A local official or village officer in the feudal era (a traditional position in village administration)

地方官

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hào lý/

hào lý: (formal) bailiff; (informal) court clerk. Danh từ. Hào lý là người được tòa án hoặc chủ nợ ủy nhiệm để thực hiện trát, thông báo, cưỡng chế kê biên tài sản hoặc thi hành án dân sự. Dùng từ formal khi nói chính thức, pháp lý; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả công việc hành chính không liên quan trực tiếp đến thi hành án.

hào lý: (formal) bailiff; (informal) court clerk. Danh từ. Hào lý là người được tòa án hoặc chủ nợ ủy nhiệm để thực hiện trát, thông báo, cưỡng chế kê biên tài sản hoặc thi hành án dân sự. Dùng từ formal khi nói chính thức, pháp lý; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả công việc hành chính không liên quan trực tiếp đến thi hành án.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.