Hắt

Hắt(Động từ)
Làm cho chất lỏng hoặc vật gì rời xa khỏi vật đựng bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh
To fling or throw liquid or something out of a container by a quick, strong sideways motion (e.g., to splash or fling out)
泼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh] bị đổi chiều do tác động của gió hay vật cản
(of water, light, or sound) to be deflected or turned aside by wind or an obstacle; to be redirected or scattered from the original direction
被风或障碍物改变方向的水或光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hắt: (formal) to sneeze; (informal) to sniffle/sneeze out air. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thở mạnh ra hoặc hắt hơi, thường do bụi, kích ứng hoặc cảm lạnh; nghĩa phổ biến là “hắt hơi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói y tế hoặc văn viết; dạng thông dụng/không trang trọng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động nhẹ, không cần từ ngữ chuyên môn.
hắt: (formal) to sneeze; (informal) to sniffle/sneeze out air. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thở mạnh ra hoặc hắt hơi, thường do bụi, kích ứng hoặc cảm lạnh; nghĩa phổ biến là “hắt hơi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói y tế hoặc văn viết; dạng thông dụng/không trang trọng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động nhẹ, không cần từ ngữ chuyên môn.
