ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hắt trong tiếng Anh

Hắt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hắt(Động từ)

01

Làm cho chất lỏng hoặc vật gì rời xa khỏi vật đựng bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh

To fling or throw liquid or something out of a container by a quick, strong sideways motion (e.g., to splash or fling out)

泼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh] bị đổi chiều do tác động của gió hay vật cản

(of water, light, or sound) to be deflected or turned aside by wind or an obstacle; to be redirected or scattered from the original direction

被风或障碍物改变方向的水或光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hắt/

hắt: (formal) to sneeze; (informal) to sniffle/sneeze out air. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thở mạnh ra hoặc hắt hơi, thường do bụi, kích ứng hoặc cảm lạnh; nghĩa phổ biến là “hắt hơi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói y tế hoặc văn viết; dạng thông dụng/không trang trọng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động nhẹ, không cần từ ngữ chuyên môn.

hắt: (formal) to sneeze; (informal) to sniffle/sneeze out air. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thở mạnh ra hoặc hắt hơi, thường do bụi, kích ứng hoặc cảm lạnh; nghĩa phổ biến là “hắt hơi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói y tế hoặc văn viết; dạng thông dụng/không trang trọng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động nhẹ, không cần từ ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.