Hất

Hất(Động từ)
Đưa chếch [bộ phận thân thể] lên một cách nhanh, dứt khoát
To throw or jerk (a body part) upward or to one side quickly and sharply — e.g., to toss one’s head or hand abruptly
迅速地抬起或扔出某个部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho chuyển đi chỗ khác bằng một động tác nhanh và gọn
To move something quickly and neatly with a sharp, single motion (to flick, toss, or jerk something away)
迅速移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hất — (formal) to fling, to toss; (informal) to throw off. Động từ chỉ hành động dùng tay hoặc chuyển động mạnh đẩy vật hoặc chất lỏng ra xa. Nghĩa phổ biến là ném một cách nhanh, dứt khoát hoặc làm bật ra. Dùng dạng formal khi dịch sang văn viết, kỹ thuật hoặc miêu tả hành vi trung tính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc nhấn mạnh tính mạnh bạo, bất ngờ.
hất — (formal) to fling, to toss; (informal) to throw off. Động từ chỉ hành động dùng tay hoặc chuyển động mạnh đẩy vật hoặc chất lỏng ra xa. Nghĩa phổ biến là ném một cách nhanh, dứt khoát hoặc làm bật ra. Dùng dạng formal khi dịch sang văn viết, kỹ thuật hoặc miêu tả hành vi trung tính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc nhấn mạnh tính mạnh bạo, bất ngờ.
