Hạt bo bo

Hạt bo bo(Danh từ)
Tên gọi khác của lúa mạch đen hoặc một loại ngũ cốc có hạt nhỏ, thường dùng làm thức ăn hoặc nguyên liệu nấu ăn.
A common name for a small-grained cereal (similar to rye or barley) used as food or a cooking ingredient; often refers to a type of small edible grain.
小麦的一种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạt bo bo — English: tapioca pearl (formal). danh từ. Hạt bo bo là viên tinh bột sợi hoặc bột sắn nén thành viên tròn, dùng trong chè, trà sữa và món ngọt để tạo độ giòn dai. Dùng từ chính thức khi mô tả nguyên liệu/nhãn hàng; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “bo bo” hoặc “trân châu” tùy vùng, lưu ý “trân châu” thường ám chỉ phiên bản lớn hơn trong trà sữa.
hạt bo bo — English: tapioca pearl (formal). danh từ. Hạt bo bo là viên tinh bột sợi hoặc bột sắn nén thành viên tròn, dùng trong chè, trà sữa và món ngọt để tạo độ giòn dai. Dùng từ chính thức khi mô tả nguyên liệu/nhãn hàng; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “bo bo” hoặc “trân châu” tùy vùng, lưu ý “trân châu” thường ám chỉ phiên bản lớn hơn trong trà sữa.
