Hạt cát

Hạt cát(Danh từ)
Một mảnh nhỏ li ti của cát, thường có kích thước rất nhỏ, là thành phần cơ bản tạo nên cát.
A tiny grain of sand; a very small individual piece that makes up sand
沙粒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) grain of sand; (informal) speck. Danh từ. Hạt cát là một hạt nhỏ, rắn, thường có nguồn gốc từ đá bị mài mòn, tạo thành bãi cát hoặc nền đất mịn. Dùng từ chính thức khi mô tả khoa học, địa chất hoặc kỹ thuật; dùng từ thông dụng (speck) khi nói nhẹ, so sánh kích thước rất nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.
English: (formal) grain of sand; (informal) speck. Danh từ. Hạt cát là một hạt nhỏ, rắn, thường có nguồn gốc từ đá bị mài mòn, tạo thành bãi cát hoặc nền đất mịn. Dùng từ chính thức khi mô tả khoa học, địa chất hoặc kỹ thuật; dùng từ thông dụng (speck) khi nói nhẹ, so sánh kích thước rất nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.
