ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hát dạo trong tiếng Anh

Hát dạo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hát dạo(Động từ)

01

Hát một đoạn ngắn để ướm thử hay tự giới thiệu mình, hoặc để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức

To sing a short piece informally to try out, introduce oneself, or set the mood before the main performance (like busking briefly or doing a warm-up/intro song)

试唱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hát rong

To sing in public places for money (busk) — to perform songs on the street or in other public areas, usually hoping to receive tips

街头演唱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hát dạo/

hát dạo — (singing on the street) *(informal)*; (busking) *(formal)*. Danh từ/động từ: hát dạo chỉ hành động hoặc nghề nghiệp biểu diễn ca hát nơi công cộng để kiếm tiền. Định nghĩa: hát những bài hát ngắn, di chuyển giữa các địa điểm công cộng và nhận tiền thù lao. Ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “busking” khi viết hoặc nói chính thức, còn “hát dạo” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

hát dạo — (singing on the street) *(informal)*; (busking) *(formal)*. Danh từ/động từ: hát dạo chỉ hành động hoặc nghề nghiệp biểu diễn ca hát nơi công cộng để kiếm tiền. Định nghĩa: hát những bài hát ngắn, di chuyển giữa các địa điểm công cộng và nhận tiền thù lao. Ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “busking” khi viết hoặc nói chính thức, còn “hát dạo” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.