Hát dạo

Hát dạo(Động từ)
Hát một đoạn ngắn để ướm thử hay tự giới thiệu mình, hoặc để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức
To sing a short piece informally to try out, introduce oneself, or set the mood before the main performance (like busking briefly or doing a warm-up/intro song)
试唱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hát rong
To sing in public places for money (busk) — to perform songs on the street or in other public areas, usually hoping to receive tips
街头演唱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hát dạo — (singing on the street) *(informal)*; (busking) *(formal)*. Danh từ/động từ: hát dạo chỉ hành động hoặc nghề nghiệp biểu diễn ca hát nơi công cộng để kiếm tiền. Định nghĩa: hát những bài hát ngắn, di chuyển giữa các địa điểm công cộng và nhận tiền thù lao. Ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “busking” khi viết hoặc nói chính thức, còn “hát dạo” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
hát dạo — (singing on the street) *(informal)*; (busking) *(formal)*. Danh từ/động từ: hát dạo chỉ hành động hoặc nghề nghiệp biểu diễn ca hát nơi công cộng để kiếm tiền. Định nghĩa: hát những bài hát ngắn, di chuyển giữa các địa điểm công cộng và nhận tiền thù lao. Ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “busking” khi viết hoặc nói chính thức, còn “hát dạo” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
