Hạt dưa

Hạt dưa(Danh từ)
Hạt của quả dưa (thường chỉ loại dưa hấu), thường được rang chín làm món ăn vặt, nhất là vào dịp Tết.
The seeds of a melon (usually watermelon seeds), typically roasted and eaten as a snack, especially during Lunar New Year.
西瓜种子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạt dưa — (formal) sunflower seed; (informal) pepita — danh từ. Hạt dưa là hạt ăn vặt của cây hướng dương, vỏ dày và nhân ăn được, thường rang hoặc tẩm gia vị. Dùng khi nói về thức ăn vặt, mua bán, hay thành phần đồ ăn. Dùng dạng chính thức khi viết, dịch hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông dụng/không chính thức khi nói chuyện thân mật hoặc quảng cáo casual.
hạt dưa — (formal) sunflower seed; (informal) pepita — danh từ. Hạt dưa là hạt ăn vặt của cây hướng dương, vỏ dày và nhân ăn được, thường rang hoặc tẩm gia vị. Dùng khi nói về thức ăn vặt, mua bán, hay thành phần đồ ăn. Dùng dạng chính thức khi viết, dịch hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông dụng/không chính thức khi nói chuyện thân mật hoặc quảng cáo casual.
