Hát ru

Hát ru(Danh từ)
Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng
A soothing traditional lullaby; a gentle, heartfelt folk song sung to rock a child to sleep and to express tender feelings or quiet thoughts
摇篮曲,温柔的民谣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hát ru — (formal: lullaby, to sing a lullaby) (informal: sing softly) — động từ chỉ hành động hát nhẹ, du dương để ru người, thường là ru trẻ con ngủ. Nghĩa phổ biến là dùng giọng êm dịu, nhịp chậm để làm dịu và đưa vào giấc ngủ. Dùng dạng chính thức khi dịch tài liệu hoặc nói trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày với gia đình hoặc bạn bè.
hát ru — (formal: lullaby, to sing a lullaby) (informal: sing softly) — động từ chỉ hành động hát nhẹ, du dương để ru người, thường là ru trẻ con ngủ. Nghĩa phổ biến là dùng giọng êm dịu, nhịp chậm để làm dịu và đưa vào giấc ngủ. Dùng dạng chính thức khi dịch tài liệu hoặc nói trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày với gia đình hoặc bạn bè.
