ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hát ru trong tiếng Anh

Hát ru

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hát ru(Danh từ)

01

Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng

A soothing traditional lullaby; a gentle, heartfelt folk song sung to rock a child to sleep and to express tender feelings or quiet thoughts

摇篮曲,温柔的民谣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hát ru/

hát ru — (formal: lullaby, to sing a lullaby) (informal: sing softly) — động từ chỉ hành động hát nhẹ, du dương để ru người, thường là ru trẻ con ngủ. Nghĩa phổ biến là dùng giọng êm dịu, nhịp chậm để làm dịu và đưa vào giấc ngủ. Dùng dạng chính thức khi dịch tài liệu hoặc nói trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày với gia đình hoặc bạn bè.

hát ru — (formal: lullaby, to sing a lullaby) (informal: sing softly) — động từ chỉ hành động hát nhẹ, du dương để ru người, thường là ru trẻ con ngủ. Nghĩa phổ biến là dùng giọng êm dịu, nhịp chậm để làm dịu và đưa vào giấc ngủ. Dùng dạng chính thức khi dịch tài liệu hoặc nói trang trọng; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày với gia đình hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.