Hát xẩm

Hát xẩm(Danh từ)
Lối hát của người mù đi hát rong, gồm nhiều giọng và thường có đệm nhị, hồ, phách
Hát xẩm — a traditional style of Vietnamese street singing performed by blind itinerant musicians; it uses varied vocal tones and is usually accompanied by small percussion (nhị, hồ, phách) or simple instruments.
盲人街头歌唱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hát xẩm — (formal) xẩm singing; (informal) xẩm: danh từ. Hát xẩm là hình thức ca hát dân gian lưu truyền của nghệ sĩ dạo, thường kể chuyện, than vãn hoặc châm biếm xã hội bằng lời và gõ nhịp. Dùng thuật ngữ formal khi viết nghiên cứu, văn học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu nhanh về loại hình nghệ thuật truyền thống.
hát xẩm — (formal) xẩm singing; (informal) xẩm: danh từ. Hát xẩm là hình thức ca hát dân gian lưu truyền của nghệ sĩ dạo, thường kể chuyện, than vãn hoặc châm biếm xã hội bằng lời và gõ nhịp. Dùng thuật ngữ formal khi viết nghiên cứu, văn học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu nhanh về loại hình nghệ thuật truyền thống.
