ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hát xẩm trong tiếng Anh

Hát xẩm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hát xẩm(Danh từ)

01

Lối hát của người mù đi hát rong, gồm nhiều giọng và thường có đệm nhị, hồ, phách

Hát xẩm — a traditional style of Vietnamese street singing performed by blind itinerant musicians; it uses varied vocal tones and is usually accompanied by small percussion (nhị, hồ, phách) or simple instruments.

盲人街头歌唱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hát xẩm/

hát xẩm — (formal) xẩm singing; (informal) xẩm: danh từ. Hát xẩm là hình thức ca hát dân gian lưu truyền của nghệ sĩ dạo, thường kể chuyện, than vãn hoặc châm biếm xã hội bằng lời và gõ nhịp. Dùng thuật ngữ formal khi viết nghiên cứu, văn học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu nhanh về loại hình nghệ thuật truyền thống.

hát xẩm — (formal) xẩm singing; (informal) xẩm: danh từ. Hát xẩm là hình thức ca hát dân gian lưu truyền của nghệ sĩ dạo, thường kể chuyện, than vãn hoặc châm biếm xã hội bằng lời và gõ nhịp. Dùng thuật ngữ formal khi viết nghiên cứu, văn học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu nhanh về loại hình nghệ thuật truyền thống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.