Hàu

Hàu(Danh từ)
Trai có vỏ xù xì sống ở vùng ven biển, cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá, thức ăn là động vật và thực vật trôi nổi
Oyster — a rough-shelled shellfish that lives in coastal waters and river mouths, often attached to rocks, and feeds on tiny plants and animals floating in the water (filter-feeder).
牡蛎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hàu — oyster (formal) / oyster (informal) (không có khác biệt phổ biến) — danh từ: động vật thân mềm có vỏ hai mảnh, sống ở nước mặn, thường ăn được và có thể sinh ngọc. Định nghĩa ngắn: động vật có vỏ cứng kép, thịt ăn được, sống bám trên đá hoặc đáy biển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói hàng ngày khi nói về hải sản; không phân biệt formal/informal, nhưng trong văn trang trọng có thể thêm tên loài cụ thể.
hàu — oyster (formal) / oyster (informal) (không có khác biệt phổ biến) — danh từ: động vật thân mềm có vỏ hai mảnh, sống ở nước mặn, thường ăn được và có thể sinh ngọc. Định nghĩa ngắn: động vật có vỏ cứng kép, thịt ăn được, sống bám trên đá hoặc đáy biển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói hàng ngày khi nói về hải sản; không phân biệt formal/informal, nhưng trong văn trang trọng có thể thêm tên loài cụ thể.
