ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hậu trong tiếng Anh

Hậu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hậu(Tính từ)

01

Ở phía sau; đối lập với tiền

Rear; at the back; located behind (opposite of front)

后面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cao hơn mức bình thường [thường về mặt vật chất, trong sự đối xử] để tỏ sự coi trọng

More than usual; elevated in status or quality, especially material or in treatment, to show respect or honor (e.g., unusually high, special, or generous)

高于一般的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hậu/

(formal) afterwards; (informal) later — hậu: danh từ/tiền tố chỉ vị trí hoặc thời gian; nghĩa phổ biến nhất là “phía sau, sau này” (vị trí hoặc thời gian) hoặc diễn tả hậu quả, kết quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc thuật ngữ (y học, văn học) khi cần tính chính xác; dùng dạng thông dụng “sau” hoặc “sau này” trong giao tiếp hàng ngày, còn “hậu” thường xuất hiện trong cụm từ cố định và văn viết.

(formal) afterwards; (informal) later — hậu: danh từ/tiền tố chỉ vị trí hoặc thời gian; nghĩa phổ biến nhất là “phía sau, sau này” (vị trí hoặc thời gian) hoặc diễn tả hậu quả, kết quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc thuật ngữ (y học, văn học) khi cần tính chính xác; dùng dạng thông dụng “sau” hoặc “sau này” trong giao tiếp hàng ngày, còn “hậu” thường xuất hiện trong cụm từ cố định và văn viết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.