Hậu

Hậu(Tính từ)
Ở phía sau; đối lập với tiền
Rear; at the back; located behind (opposite of front)
后面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cao hơn mức bình thường [thường về mặt vật chất, trong sự đối xử] để tỏ sự coi trọng
More than usual; elevated in status or quality, especially material or in treatment, to show respect or honor (e.g., unusually high, special, or generous)
高于一般的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) afterwards; (informal) later — hậu: danh từ/tiền tố chỉ vị trí hoặc thời gian; nghĩa phổ biến nhất là “phía sau, sau này” (vị trí hoặc thời gian) hoặc diễn tả hậu quả, kết quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc thuật ngữ (y học, văn học) khi cần tính chính xác; dùng dạng thông dụng “sau” hoặc “sau này” trong giao tiếp hàng ngày, còn “hậu” thường xuất hiện trong cụm từ cố định và văn viết.
(formal) afterwards; (informal) later — hậu: danh từ/tiền tố chỉ vị trí hoặc thời gian; nghĩa phổ biến nhất là “phía sau, sau này” (vị trí hoặc thời gian) hoặc diễn tả hậu quả, kết quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc thuật ngữ (y học, văn học) khi cần tính chính xác; dùng dạng thông dụng “sau” hoặc “sau này” trong giao tiếp hàng ngày, còn “hậu” thường xuất hiện trong cụm từ cố định và văn viết.
