ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hậu cần trong tiếng Anh

Hậu cần

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hậu cần(Danh từ)

01

Việc bảo đảm vật chất, kĩ thuật, y tế, quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang

Logistics — the work of providing and managing supplies, equipment, medical care, transport, and other material and technical support for armed forces

后勤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hậu cần/

(formal) logistics; (informal) vận hành hậu cần. Danh từ. Hậu cần là hoạt động tổ chức, cung cấp và quản lý vật tư, phương tiện, nhân lực phục vụ một chiến dịch, sự kiện hoặc hoạt động sản xuất. Dùng từ formal khi nói trong văn bản chuyên môn, quân sự, quản lý doanh nghiệp; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả khái quát về việc vận chuyển, lưu kho, phân phối.

(formal) logistics; (informal) vận hành hậu cần. Danh từ. Hậu cần là hoạt động tổ chức, cung cấp và quản lý vật tư, phương tiện, nhân lực phục vụ một chiến dịch, sự kiện hoặc hoạt động sản xuất. Dùng từ formal khi nói trong văn bản chuyên môn, quân sự, quản lý doanh nghiệp; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả khái quát về việc vận chuyển, lưu kho, phân phối.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.