Hầu đồng

Hầu đồng(Động từ)
Thực hiện nghi thức lên đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu hoặc đạo Tam Phủ, Tứ Phủ ở Việt Nam, trong đó người hầu đồng nhập vai các vị thần linh qua hình thức thần nhập.
To perform a spirit-possession ritual (in the Mother Goddess or Tam Phủ/Tứ Phủ traditions) in which the medium becomes possessed by deities and acts as their representative
进行神灵附体的仪式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hầu đồng: (formal) spirit mediumship; (informal) possession ritual. Danh từ. Hầu đồng là nghi lễ tín ngưỡng nơi người thực hành được cho là bị các thần linh hoặc linh hồn nhập, thực hiện múa, hát và cúng tế để giao tiếp và nhận lời khuyên cho cộng đồng. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói về nghiên cứu tôn giáo, văn hóa; dùng cách nói thông dụng khi mô tả sinh hoạt lễ hội, truyền miệng hoặc giao tiếp hàng ngày.
hầu đồng: (formal) spirit mediumship; (informal) possession ritual. Danh từ. Hầu đồng là nghi lễ tín ngưỡng nơi người thực hành được cho là bị các thần linh hoặc linh hồn nhập, thực hiện múa, hát và cúng tế để giao tiếp và nhận lời khuyên cho cộng đồng. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói về nghiên cứu tôn giáo, văn hóa; dùng cách nói thông dụng khi mô tả sinh hoạt lễ hội, truyền miệng hoặc giao tiếp hàng ngày.
