Hầu gái

Hầu gái(Danh từ)
Một cô gái làm nghề phục vụ.
Maid; a young woman employed to do domestic work or serve in a household
女佣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hầu gái — (formal) maid, (informal) housemaid; danh từ. Danh từ chỉ phụ nữ làm công việc phục vụ trong gia đình hoặc cơ sở lưu trú, như dọn dẹp, phục vụ ăn uống và chăm sóc khách; nghĩa phổ thông là người giúp việc nữ. Dùng dạng formal trong văn viết, hồ sơ, mô tả công việc; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc giao tiếp thân mật, lưu ý ngữ cảnh xã hội và tông từ để tránh xúc phạm.
hầu gái — (formal) maid, (informal) housemaid; danh từ. Danh từ chỉ phụ nữ làm công việc phục vụ trong gia đình hoặc cơ sở lưu trú, như dọn dẹp, phục vụ ăn uống và chăm sóc khách; nghĩa phổ thông là người giúp việc nữ. Dùng dạng formal trong văn viết, hồ sơ, mô tả công việc; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc giao tiếp thân mật, lưu ý ngữ cảnh xã hội và tông từ để tránh xúc phạm.
