ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hậu kì trong tiếng Anh

Hậu kì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hậu kì(Danh từ)

01

Giai đoạn cuối của một thời kì lịch sử hay một chế độ chính trị - xã hội

The final stage or ending period of a historical era or a political and social system

历史阶段的最后期

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giai đoạn chỉnh sửa cuối cùng để hoàn chỉnh một bộ phim

Post-production — the final editing and finishing stage of making a film, where footage is edited, sound and music are added, color is corrected, and final effects are completed.

后期制作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hậu kì/

(formal) post-production; (informal) hậu kỳ — danh từ. Hậu kì chỉ giai đoạn xử lý cuối cùng trong sản xuất phim, video, âm thanh hoặc ảnh, bao gồm dựng phim, chỉnh màu, xử lý âm thanh và hiệu ứng. Dùng từ trang trọng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, văn bản kỹ thuật hoặc khi nói về quy trình sản xuất; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày giữa những người làm media và truyền thông.

(formal) post-production; (informal) hậu kỳ — danh từ. Hậu kì chỉ giai đoạn xử lý cuối cùng trong sản xuất phim, video, âm thanh hoặc ảnh, bao gồm dựng phim, chỉnh màu, xử lý âm thanh và hiệu ứng. Dùng từ trang trọng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, văn bản kỹ thuật hoặc khi nói về quy trình sản xuất; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày giữa những người làm media và truyền thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.