Hậu kì

Hậu kì(Danh từ)
Giai đoạn cuối của một thời kì lịch sử hay một chế độ chính trị - xã hội
The final stage or ending period of a historical era or a political and social system
历史阶段的最后期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giai đoạn chỉnh sửa cuối cùng để hoàn chỉnh một bộ phim
Post-production — the final editing and finishing stage of making a film, where footage is edited, sound and music are added, color is corrected, and final effects are completed.
后期制作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) post-production; (informal) hậu kỳ — danh từ. Hậu kì chỉ giai đoạn xử lý cuối cùng trong sản xuất phim, video, âm thanh hoặc ảnh, bao gồm dựng phim, chỉnh màu, xử lý âm thanh và hiệu ứng. Dùng từ trang trọng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, văn bản kỹ thuật hoặc khi nói về quy trình sản xuất; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày giữa những người làm media và truyền thông.
(formal) post-production; (informal) hậu kỳ — danh từ. Hậu kì chỉ giai đoạn xử lý cuối cùng trong sản xuất phim, video, âm thanh hoặc ảnh, bao gồm dựng phim, chỉnh màu, xử lý âm thanh và hiệu ứng. Dùng từ trang trọng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, văn bản kỹ thuật hoặc khi nói về quy trình sản xuất; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày giữa những người làm media và truyền thông.
