ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hậu phương trong tiếng Anh

Hậu phương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hậu phương(Danh từ)

01

Vùng ở phía sau mặt trận, có nhiệm vụ đáp ứng, chi viện cho tiền tuyến; đối lập với tiền phương

Rear area; the region behind the front lines that supports, supplies, or reinforces the frontline (opposite of the front/forward area).

后方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hậu phương/

(formal) rear; (informal) home front — hậu phương: danh từ chỉ nơi hỗ trợ về tinh thần, vật chất cho người đang hoạt động ở tiền tuyến hoặc lúc khó khăn. Nghĩa phổ biến nhất là gia đình, người thân hoặc cơ sở hậu cần đứng sau bảo vệ, tiếp sức. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, báo chí; dùng hình ảnh thân mật hoặc nói chuyện cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự nâng đỡ của gia đình.

(formal) rear; (informal) home front — hậu phương: danh từ chỉ nơi hỗ trợ về tinh thần, vật chất cho người đang hoạt động ở tiền tuyến hoặc lúc khó khăn. Nghĩa phổ biến nhất là gia đình, người thân hoặc cơ sở hậu cần đứng sau bảo vệ, tiếp sức. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, báo chí; dùng hình ảnh thân mật hoặc nói chuyện cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự nâng đỡ của gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.