Hậu phương

Hậu phương(Danh từ)
Vùng ở phía sau mặt trận, có nhiệm vụ đáp ứng, chi viện cho tiền tuyến; đối lập với tiền phương
Rear area; the region behind the front lines that supports, supplies, or reinforces the frontline (opposite of the front/forward area).
后方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rear; (informal) home front — hậu phương: danh từ chỉ nơi hỗ trợ về tinh thần, vật chất cho người đang hoạt động ở tiền tuyến hoặc lúc khó khăn. Nghĩa phổ biến nhất là gia đình, người thân hoặc cơ sở hậu cần đứng sau bảo vệ, tiếp sức. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, báo chí; dùng hình ảnh thân mật hoặc nói chuyện cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự nâng đỡ của gia đình.
(formal) rear; (informal) home front — hậu phương: danh từ chỉ nơi hỗ trợ về tinh thần, vật chất cho người đang hoạt động ở tiền tuyến hoặc lúc khó khăn. Nghĩa phổ biến nhất là gia đình, người thân hoặc cơ sở hậu cần đứng sau bảo vệ, tiếp sức. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, báo chí; dùng hình ảnh thân mật hoặc nói chuyện cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự nâng đỡ của gia đình.
