Hậu quả

Hậu quả(Danh từ)
Kết quả không hay, có ảnh hưởng về sau
A negative result or effect that happens later; an unpleasant consequence that follows an action or event
不好的结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hậu quả — consequences (formal). danh từ. Hậu quả là kết quả tiêu cực hoặc hệ quả xảy ra sau một hành động, quyết định hoặc sự kiện; thường nhấn mạnh tác động bất lợi hoặc cần được chịu trách nhiệm. Dùng dạng này trong văn viết, báo chí, pháp lý và thảo luận trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng từ ngắn hơn như “kết quả” hoặc diễn đạt đơn giản hơn tùy ngữ cảnh.
hậu quả — consequences (formal). danh từ. Hậu quả là kết quả tiêu cực hoặc hệ quả xảy ra sau một hành động, quyết định hoặc sự kiện; thường nhấn mạnh tác động bất lợi hoặc cần được chịu trách nhiệm. Dùng dạng này trong văn viết, báo chí, pháp lý và thảo luận trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng từ ngắn hơn như “kết quả” hoặc diễn đạt đơn giản hơn tùy ngữ cảnh.
