Hậu thuẫn

Hậu thuẫn(Danh từ)
Lực lượng ủng hộ, giúp đỡ, làm chỗ dựa ở phía sau
Supporters or backing — forces or people who support and help someone, acting as a reliable source of help behind them
支持者的力量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to support, to back; (informal) to back up. Hậu thuẫn: danh từ/động từ. Nghĩa chính: sự ủng hộ hoặc hành động hỗ trợ mạnh mẽ một người, nhóm hoặc ý tưởng. Dùng khi nói về nguồn lực, quyền lực hoặc ảnh hưởng giúp đạt mục tiêu. Chọn dạng formal khi viết báo chí, văn bản chính thức; dạng informal khi nói chuyện thân mật, bình dân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) to support, to back; (informal) to back up. Hậu thuẫn: danh từ/động từ. Nghĩa chính: sự ủng hộ hoặc hành động hỗ trợ mạnh mẽ một người, nhóm hoặc ý tưởng. Dùng khi nói về nguồn lực, quyền lực hoặc ảnh hưởng giúp đạt mục tiêu. Chọn dạng formal khi viết báo chí, văn bản chính thức; dạng informal khi nói chuyện thân mật, bình dân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
