Hầu toà

Hầu toà(Động từ)
Dự một phiên toà
Attend a court hearing; be present at a trial
出庭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hầu toà: (formal) to attend court; (informal) to show up in court. Động từ ghép chỉ hành động xuất hiện trước tòa án để làm chứng, bị xét xử hoặc xử lý thủ tục pháp lý. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc với cơ quan; dùng cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.
hầu toà: (formal) to attend court; (informal) to show up in court. Động từ ghép chỉ hành động xuất hiện trước tòa án để làm chứng, bị xét xử hoặc xử lý thủ tục pháp lý. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc với cơ quan; dùng cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.
