ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hầu toà trong tiếng Anh

Hầu toà

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hầu toà(Động từ)

01

Dự một phiên toà

Attend a court hearing; be present at a trial

出庭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hầu toà/

hầu toà: (formal) to attend court; (informal) to show up in court. Động từ ghép chỉ hành động xuất hiện trước tòa án để làm chứng, bị xét xử hoặc xử lý thủ tục pháp lý. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc với cơ quan; dùng cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.

hầu toà: (formal) to attend court; (informal) to show up in court. Động từ ghép chỉ hành động xuất hiện trước tòa án để làm chứng, bị xét xử hoặc xử lý thủ tục pháp lý. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc với cơ quan; dùng cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.