Hậu trường

Hậu trường (Danh từ)
Phía bên trong, đằng sau sân khấu
Backstage — the area behind or to the side of a stage where performers prepare and crew work
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phạm vi những hoạt động kín đáo, ở đằng sau những hoạt động công khai
Backstage; the behind-the-scenes area or activities—things that happen out of public view or behind public events
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hậu trường — backstage (formal). danh từ. Hậu trường chỉ khu vực phía sau sân khấu hoặc nơi làm việc kín, nơi chuẩn bị, điều phối và tổ chức hoạt động biểu diễn, quay phim hoặc sự kiện. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí, văn hóa truyền thông; dùng khi cần nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, kỹ thuật. Trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “sau hậu trường” nhưng thường vẫn dùng hậu trường.
hậu trường — backstage (formal). danh từ. Hậu trường chỉ khu vực phía sau sân khấu hoặc nơi làm việc kín, nơi chuẩn bị, điều phối và tổ chức hoạt động biểu diễn, quay phim hoặc sự kiện. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí, văn hóa truyền thông; dùng khi cần nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, kỹ thuật. Trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “sau hậu trường” nhưng thường vẫn dùng hậu trường.
