ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hậu trường trong tiếng Anh

Hậu trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hậu trường (Danh từ)

01

Phía bên trong, đằng sau sân khấu

Backstage — the area behind or to the side of a stage where performers prepare and crew work

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phạm vi những hoạt động kín đáo, ở đằng sau những hoạt động công khai

Backstage; the behind-the-scenes area or activities—things that happen out of public view or behind public events

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hậu trường/

hậu trường — backstage (formal). danh từ. Hậu trường chỉ khu vực phía sau sân khấu hoặc nơi làm việc kín, nơi chuẩn bị, điều phối và tổ chức hoạt động biểu diễn, quay phim hoặc sự kiện. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí, văn hóa truyền thông; dùng khi cần nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, kỹ thuật. Trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “sau hậu trường” nhưng thường vẫn dùng hậu trường.

hậu trường — backstage (formal). danh từ. Hậu trường chỉ khu vực phía sau sân khấu hoặc nơi làm việc kín, nơi chuẩn bị, điều phối và tổ chức hoạt động biểu diễn, quay phim hoặc sự kiện. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí, văn hóa truyền thông; dùng khi cần nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, kỹ thuật. Trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “sau hậu trường” nhưng thường vẫn dùng hậu trường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.