Hảy

Hảy(Động từ)
Lấy tay hất vật gì
To flick something with your hand; to give a quick sharp movement to push or throw an object using your fingers or wrist
用手轻推物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hãy; (informal) hảy — động từ/tiếng mệnh lệnh. Từ dùng để ra lệnh hoặc khuyên bảo, mang nghĩa “please/let (someone)”. Trong tiếng Việt, “hãy” là dạng chuẩn, dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ dẫn; “hảy” là dạng chính tả sai hoặc ít dùng, xuất hiện đôi khi trong văn nói cũ nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức. Dùng (formal) trong ngữ cảnh lịch sự, hướng dẫn; tránh (informal).
(formal) hãy; (informal) hảy — động từ/tiếng mệnh lệnh. Từ dùng để ra lệnh hoặc khuyên bảo, mang nghĩa “please/let (someone)”. Trong tiếng Việt, “hãy” là dạng chuẩn, dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ dẫn; “hảy” là dạng chính tả sai hoặc ít dùng, xuất hiện đôi khi trong văn nói cũ nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức. Dùng (formal) trong ngữ cảnh lịch sự, hướng dẫn; tránh (informal).
