ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hảy trong tiếng Anh

Hảy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hảy(Động từ)

01

Lấy tay hất vật gì

To flick something with your hand; to give a quick sharp movement to push or throw an object using your fingers or wrist

用手轻推物体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hảy/

(formal) hãy; (informal) hảy — động từ/tiếng mệnh lệnh. Từ dùng để ra lệnh hoặc khuyên bảo, mang nghĩa “please/let (someone)”. Trong tiếng Việt, “hãy” là dạng chuẩn, dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ dẫn; “hảy” là dạng chính tả sai hoặc ít dùng, xuất hiện đôi khi trong văn nói cũ nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức. Dùng (formal) trong ngữ cảnh lịch sự, hướng dẫn; tránh (informal).

(formal) hãy; (informal) hảy — động từ/tiếng mệnh lệnh. Từ dùng để ra lệnh hoặc khuyên bảo, mang nghĩa “please/let (someone)”. Trong tiếng Việt, “hãy” là dạng chuẩn, dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ dẫn; “hảy” là dạng chính tả sai hoặc ít dùng, xuất hiện đôi khi trong văn nói cũ nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức. Dùng (formal) trong ngữ cảnh lịch sự, hướng dẫn; tránh (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.