Hay hằn học

Hay hằn học(Cụm từ)
Có tính cách thù hằn, ác ý, không bao giờ quên được điều gì gây thù hận.
Resentful; having a bitter, unforgiving attitude toward someone or something and holding on to the grudge
怀恨在心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) resentful; (informal) bitter — tính từ. 'Hay hằn học' là tính từ diễn tả thái độ giữ mối hận, khó quên chuyện xấu, dễ tỏ ra cay cú và ác cảm lâu dài. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc tiêu cực kéo dài giữa người với người hoặc sau tổn thương; nói trang trọng trong văn viết hoặc phân tích tâm lý, nói thông tục khi nhận xét hành vi cá nhân.
(formal) resentful; (informal) bitter — tính từ. 'Hay hằn học' là tính từ diễn tả thái độ giữ mối hận, khó quên chuyện xấu, dễ tỏ ra cay cú và ác cảm lâu dài. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc tiêu cực kéo dài giữa người với người hoặc sau tổn thương; nói trang trọng trong văn viết hoặc phân tích tâm lý, nói thông tục khi nhận xét hành vi cá nhân.
