Hay là

Hay là(Liên từ)
Như hay
Or (used to present an alternative, similar to “or” / “as” in choices like “A or B” — e.g., “Do you want tea or coffee?”)
或者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một khả năng mà người nói thấy chưa thể khẳng định, đang còn hồ nghi
“or” / “or perhaps” — a conjunction used to introduce an alternative that the speaker is unsure about or considers only a possibility (e.g., “Is it A, or (maybe) B?”).
或者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giải pháp người nói thấy là nên thực hiện, nhưng không khẳng định mà muốn được biết ý kiến của người đối thoại
“Or” used to suggest an option or solution the speaker thinks should be done, while asking for the other person's opinion (e.g., “Shall we do X, or…?”).
或者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hay là (formal: or; informal: maybe/else) — liên từ/ cụm từ sử dụng để nối hai lựa chọn hoặc diễn đạt suy đoán; định nghĩa: dùng để trình bày phương án thay thế hoặc đặt câu hỏi lựa chọn giữa các khả năng. Dùng (formal) khi viết văn bản trang trọng, báo chí hoặc khi cần rõ ràng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật để thoải mái, ngắn gọn.
hay là (formal: or; informal: maybe/else) — liên từ/ cụm từ sử dụng để nối hai lựa chọn hoặc diễn đạt suy đoán; định nghĩa: dùng để trình bày phương án thay thế hoặc đặt câu hỏi lựa chọn giữa các khả năng. Dùng (formal) khi viết văn bản trang trọng, báo chí hoặc khi cần rõ ràng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật để thoải mái, ngắn gọn.
