Hề

Hề(Danh từ)
Vai hài, chuyên biểu diễn để giễu cợt hoặc pha trò trên sân khấu, làm vui cho khán giả
A comic actor or clown — a performer who plays the funny role on stage to mock, make jokes, or entertain the audience
小丑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hề(Động từ)
Có quan hệ trực tiếp làm chịu ảnh hưởng, chịu tác động
To affect; to have a direct effect on; to influence someone or something
影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hề(Trợ từ)
Từ dùng để khẳng định ý phủ định về sự việc không bao giờ xảy ra hoặc để xảy ra
An auxiliary word used to emphasize that something will never happen or never be allowed to happen (used to strongly deny or rule out an event)
绝对不可能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hề — (informal) clown, buffoon. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ người làm trò cười, hành vi lố bịch, thiếu nghiêm túc hoặc diễn viên hài đường phố. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi lố lăng, xúc phạm nhẹ; không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc khen ngợi chuyên nghiệp, lúc đó chọn từ lịch sự hơn như “diễn viên hài”.
hề — (informal) clown, buffoon. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ người làm trò cười, hành vi lố bịch, thiếu nghiêm túc hoặc diễn viên hài đường phố. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi lố lăng, xúc phạm nhẹ; không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc khen ngợi chuyên nghiệp, lúc đó chọn từ lịch sự hơn như “diễn viên hài”.
