Hệ bài tiết

Hệ bài tiết(Danh từ)
Hệ cơ quan hoặc bộ phận trong cơ thể đảm nhận nhiệm vụ bài tiết, giúp đào thải chất cặn bã, độc tố ra khỏi cơ thể.
The excretory system — the body system or organs that remove waste and toxins from the body (e.g., kidneys, bladder, sweat glands)
排泄系统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) excretory system; (informal) urinary system. Danh từ: hệ cơ quan. Hệ bài tiết là tập hợp cơ quan bài xuất chất thải và điều hòa nước-muối trong cơ thể, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Dùng thuật ngữ formal khi nói hóa học sinh học, y khoa hoặc văn viết chính thức; có thể dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về chức năng thải nước tiểu hoặc các vấn đề tiết niệu.
(formal) excretory system; (informal) urinary system. Danh từ: hệ cơ quan. Hệ bài tiết là tập hợp cơ quan bài xuất chất thải và điều hòa nước-muối trong cơ thể, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Dùng thuật ngữ formal khi nói hóa học sinh học, y khoa hoặc văn viết chính thức; có thể dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về chức năng thải nước tiểu hoặc các vấn đề tiết niệu.
