Hề đồng

Hề đồng(Danh từ)
Nhân vật đầy tớ, đồng thời là vai hề, trong tuồng, chèo, truyện cổ
A comic servant character (a clown-like servant role) in traditional Vietnamese theater—appearing in forms like tuồng, chèo, or folktales
滑稽的仆人角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hề đồng — English: clown (formal) / buffoon (informal). danh từ. Danh từ chỉ người diễn hài, trang điểm lố, thường xuất hiện trong rạp xiếc hoặc tiệc tùng để làm khán giả cười. Dùng dạng chính thức khi mô tả nghề nghiệp hoặc vai diễn (clown), dùng từ thông tục hoặc mang nghĩa miệt thị khi muốn chê bai, gọi ai đó là kẻ lố bịch (buffoon).
hề đồng — English: clown (formal) / buffoon (informal). danh từ. Danh từ chỉ người diễn hài, trang điểm lố, thường xuất hiện trong rạp xiếc hoặc tiệc tùng để làm khán giả cười. Dùng dạng chính thức khi mô tả nghề nghiệp hoặc vai diễn (clown), dùng từ thông tục hoặc mang nghĩa miệt thị khi muốn chê bai, gọi ai đó là kẻ lố bịch (buffoon).
