Hè đường

Hè đường(Danh từ)
Phần lề đường, nơi dành cho người đi bộ ở hai bên đường phố, thường được lát gạch hoặc bê tông.
The strip along the side of a road for pedestrians to walk on, usually paved with bricks or concrete — sidewalk (or pavement in British English).
人行道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hè đường — English: sidewalk (formal). danh từ. Hè đường là phần lề cao hoặc lát đá bên cạnh lòng đường dành cho người đi bộ, tách biệt với làn xe. Dùng khi mô tả cơ sở hạ tầng giao thông, quy hoạch đô thị hoặc an toàn đi lại. Sử dụng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, hướng dẫn; ít khi có dạng thân mật, nên không đổi sang ngữ cảnh informal.
hè đường — English: sidewalk (formal). danh từ. Hè đường là phần lề cao hoặc lát đá bên cạnh lòng đường dành cho người đi bộ, tách biệt với làn xe. Dùng khi mô tả cơ sở hạ tầng giao thông, quy hoạch đô thị hoặc an toàn đi lại. Sử dụng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, hướng dẫn; ít khi có dạng thân mật, nên không đổi sang ngữ cảnh informal.
