ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hệ quả trong tiếng Anh

Hệ quả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hệ quả(Danh từ)

01

Kết quả trực tiếp sinh ra từ sự việc nào đó [thường là việc không hay], trong quan hệ với sự việc ấy

Consequence; the direct result of an action or event (often negative)

后果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hệ quả/

(formal) consequence; (informal) result — danh từ. Hệ quả: danh từ chỉ kết quả tất yếu phát sinh từ một hành động, quyết định hoặc sự kiện. Dùng khi giải thích hậu quả mang tính logic, pháp lý, xã hội hoặc khoa học; từ formal phù hợp văn viết, báo chí, học thuật; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói ngắn gọn về kết quả sự việc.

(formal) consequence; (informal) result — danh từ. Hệ quả: danh từ chỉ kết quả tất yếu phát sinh từ một hành động, quyết định hoặc sự kiện. Dùng khi giải thích hậu quả mang tính logic, pháp lý, xã hội hoặc khoa học; từ formal phù hợp văn viết, báo chí, học thuật; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói ngắn gọn về kết quả sự việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.