Hệ quả

Hệ quả(Danh từ)
Kết quả trực tiếp sinh ra từ sự việc nào đó [thường là việc không hay], trong quan hệ với sự việc ấy
Consequence; the direct result of an action or event (often negative)
后果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) consequence; (informal) result — danh từ. Hệ quả: danh từ chỉ kết quả tất yếu phát sinh từ một hành động, quyết định hoặc sự kiện. Dùng khi giải thích hậu quả mang tính logic, pháp lý, xã hội hoặc khoa học; từ formal phù hợp văn viết, báo chí, học thuật; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói ngắn gọn về kết quả sự việc.
(formal) consequence; (informal) result — danh từ. Hệ quả: danh từ chỉ kết quả tất yếu phát sinh từ một hành động, quyết định hoặc sự kiện. Dùng khi giải thích hậu quả mang tính logic, pháp lý, xã hội hoặc khoa học; từ formal phù hợp văn viết, báo chí, học thuật; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói ngắn gọn về kết quả sự việc.
