Hệ sinh thái

Hệ sinh thái(Danh từ)
Tập hợp gồm các loài sinh vật [động vật, thực vật, vi sinh vật] cùng sinh sống trong một môi trường nhất định, về mặt các mối quan hệ tương tác giữa các loài sinh vật với nhau và với môi trường
A community of living organisms (animals, plants, microorganisms) interacting with each other and with their physical environment in a specific place
生态系统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ecosystem. (informal) — danh từ. Hệ sinh thái là tập hợp cộng đồng sinh vật và môi trường vô sinh tương tác, trao đổi năng lượng và chất dinh dưỡng trong một không gian nhất định. Dùng thuật ngữ chính thức trong khoa học, giáo dục và quản lý môi trường; khi nói thông thường có thể dùng “môi trường sống” thay cho cách nói đơn giản hơn, còn “hệ sinh thái” phù hợp trong văn viết chuyên môn và thảo luận chuyên sâu.
(formal) ecosystem. (informal) — danh từ. Hệ sinh thái là tập hợp cộng đồng sinh vật và môi trường vô sinh tương tác, trao đổi năng lượng và chất dinh dưỡng trong một không gian nhất định. Dùng thuật ngữ chính thức trong khoa học, giáo dục và quản lý môi trường; khi nói thông thường có thể dùng “môi trường sống” thay cho cách nói đơn giản hơn, còn “hệ sinh thái” phù hợp trong văn viết chuyên môn và thảo luận chuyên sâu.
