ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hệ số ma sát trong tiếng Anh

Hệ số ma sát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hệ số ma sát(Danh từ)

01

Một đại lượng biểu thị mức độ cản trở chuyển động giữa hai bề mặt tiếp xúc do ma sát gây ra.

Coefficient of friction — a quantity that shows how much two touching surfaces resist sliding against each other due to friction.

摩擦系数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hệ số ma sát/

hệ số ma sát: (formal) coefficient of friction. danh từ. Định nghĩa: đại lượng vô hướng biểu thị tỉ lệ lực ma sát trên lực pháp tuyến giữa hai bề mặt tiếp xúc, dùng để tính lực cản chuyển động. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, vật lý, cơ khí (formal); ít khi có dạng thân mật—trong giao tiếp hàng ngày người ta có thể nói giản lược là “ma sát” khi không cần độ chính xác.

hệ số ma sát: (formal) coefficient of friction. danh từ. Định nghĩa: đại lượng vô hướng biểu thị tỉ lệ lực ma sát trên lực pháp tuyến giữa hai bề mặt tiếp xúc, dùng để tính lực cản chuyển động. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, vật lý, cơ khí (formal); ít khi có dạng thân mật—trong giao tiếp hàng ngày người ta có thể nói giản lược là “ma sát” khi không cần độ chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.