ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hệ tầng địa chất trong tiếng Anh

Hệ tầng địa chất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hệ tầng địa chất(Danh từ)

01

Tập hợp các lớp đá cùng tuổi, có đặc điểm thành phần, cấu tạo, nguồn gốc thành tạo giống nhau, phân bố trong một khu vực nhất định, được sử dụng làm đơn vị cơ bản trong phân chia địa tầng và nghiên cứu địa chất.

A stratigraphic unit made up of rock layers of the same age that share similar composition, structure, and origin, occurring together in a particular area. It is used as a basic unit in stratigraphic classification and geological studies.

同层岩石单元

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hệ tầng địa chất/

hệ tầng địa chất — (formal) stratigraphic unit; (informal) stratigraphic layer. Danh từ: chỉ tập hợp các lớp đá và trầm tích liên quan theo tuổi và đặc điểm thành phần. Định nghĩa: đơn vị phân chia trong địa chất biểu thị trình tự tích tụ, đặc trưng hóa quá trình lắng đọng và thời gian hình thành. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, informal khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.

hệ tầng địa chất — (formal) stratigraphic unit; (informal) stratigraphic layer. Danh từ: chỉ tập hợp các lớp đá và trầm tích liên quan theo tuổi và đặc điểm thành phần. Định nghĩa: đơn vị phân chia trong địa chất biểu thị trình tự tích tụ, đặc trưng hóa quá trình lắng đọng và thời gian hình thành. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, informal khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.