Hệ tầng địa chất

Hệ tầng địa chất(Danh từ)
Tập hợp các lớp đá cùng tuổi, có đặc điểm thành phần, cấu tạo, nguồn gốc thành tạo giống nhau, phân bố trong một khu vực nhất định, được sử dụng làm đơn vị cơ bản trong phân chia địa tầng và nghiên cứu địa chất.
A stratigraphic unit made up of rock layers of the same age that share similar composition, structure, and origin, occurring together in a particular area. It is used as a basic unit in stratigraphic classification and geological studies.
同层岩石单元
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hệ tầng địa chất — (formal) stratigraphic unit; (informal) stratigraphic layer. Danh từ: chỉ tập hợp các lớp đá và trầm tích liên quan theo tuổi và đặc điểm thành phần. Định nghĩa: đơn vị phân chia trong địa chất biểu thị trình tự tích tụ, đặc trưng hóa quá trình lắng đọng và thời gian hình thành. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, informal khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.
hệ tầng địa chất — (formal) stratigraphic unit; (informal) stratigraphic layer. Danh từ: chỉ tập hợp các lớp đá và trầm tích liên quan theo tuổi và đặc điểm thành phần. Định nghĩa: đơn vị phân chia trong địa chất biểu thị trình tự tích tụ, đặc trưng hóa quá trình lắng đọng và thời gian hình thành. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, informal khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.
