Hệ thống kế toán

Hệ thống kế toán (Danh từ)
Tập hợp các phương pháp, quy trình và công cụ nhằm ghi chép, phân loại, tổng hợp và báo cáo các nghiệp vụ tài chính một cách có hệ thống và liên tục trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.
The accounting system: a set of methods, procedures, and tools used to systematically and continuously record, classify, summarize, and report an organization’s financial transactions.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hệ thống kế toán (accounting system) *(formal)* — cụm danh từ; hệ thống các quy trình, sổ sách và công cụ dùng để ghi chép, phân loại, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính của tổ chức. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, báo cáo, luật và tài chính; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “hệ thống sổ sách” nhưng trong tài liệu chuyên môn luôn dùng hình thức chính thức.
hệ thống kế toán (accounting system) *(formal)* — cụm danh từ; hệ thống các quy trình, sổ sách và công cụ dùng để ghi chép, phân loại, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính của tổ chức. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, báo cáo, luật và tài chính; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “hệ thống sổ sách” nhưng trong tài liệu chuyên môn luôn dùng hình thức chính thức.
