ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hệ tiêu hóa trong tiếng Anh

Hệ tiêu hóa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hệ tiêu hóa(Danh từ)

01

Cơ quan trong cơ thể thực hiện chức năng tiêu hóa thức ăn, bao gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột và các tuyến liên quan.

The organ system in the body that performs the function of digestion, including the mouth, esophagus, stomach, intestines, and related glands.

人体内负责消化食物的器官系统,包括口腔、食管、胃、肠及相关腺体。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hệ tiêu hóa/

"Hệ tiêu hóa" trong tiếng Anh là "digestive system" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hệ thống các bộ phận trong cơ thể chịu trách nhiệm phân hủy thức ăn và hấp thụ dưỡng chất. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để nói về chức năng cơ thể, ít có phiên bản ngôn ngữ thông tục thay thế. Sử dụng "digestive system" khi nói chuyện trang trọng hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

"Hệ tiêu hóa" trong tiếng Anh là "digestive system" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hệ thống các bộ phận trong cơ thể chịu trách nhiệm phân hủy thức ăn và hấp thụ dưỡng chất. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để nói về chức năng cơ thể, ít có phiên bản ngôn ngữ thông tục thay thế. Sử dụng "digestive system" khi nói chuyện trang trọng hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.