Hệ tọa độ

Hệ tọa độ(Danh từ)
Một hệ thống tham chiếu dùng để xác định vị trí của điểm trong không gian hoặc mặt phẳng bằng cách sử dụng các giá trị số (toạ độ) theo một quy tắc xác định trước.
A system of reference used to specify the location of points in space or on a plane by using numerical values (coordinates) according to a predefined rule.
坐标系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hệ tọa độ — English: coordinate system (formal). danh từ. Định nghĩa: một hệ quy ước gồm trục, gốc và đơn vị để xác định vị trí điểm trong không gian bằng tọa độ số. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, vật lý, bản đồ, lập trình; thuật ngữ chính thức cho văn bản học thuật và kỹ thuật; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn là “tọa độ” khi không cần nhấn mạnh cấu trúc hệ thống.
hệ tọa độ — English: coordinate system (formal). danh từ. Định nghĩa: một hệ quy ước gồm trục, gốc và đơn vị để xác định vị trí điểm trong không gian bằng tọa độ số. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, vật lý, bản đồ, lập trình; thuật ngữ chính thức cho văn bản học thuật và kỹ thuật; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn là “tọa độ” khi không cần nhấn mạnh cấu trúc hệ thống.
