Hệ văn bản viđêô

Hệ văn bản viđêô(Danh từ)
Tập hợp các văn bản dưới dạng video, thường được lưu trữ, quản lý và sử dụng trong các hệ thống thông tin hoặc truyền thông.
A collection of documents in video format, usually stored, managed, and used within information or communication systems (e.g., video files organized for retrieval and distribution).
视频文档集合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hệ văn bản viđêô — English: video text system (formal). Danh từ ghép: chỉ tập hợp các yếu tố văn bản xuất hiện trong video như tiêu đề, phụ đề, chú thích, overlay. Định nghĩa ngắn: hệ thống tổ chức và hiển thị thông tin dạng văn bản trong nội dung video để truyền đạt ý chính. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong kỹ thuật, báo cáo hoặc nghiên cứu; không cần dạng không chính thức.
hệ văn bản viđêô — English: video text system (formal). Danh từ ghép: chỉ tập hợp các yếu tố văn bản xuất hiện trong video như tiêu đề, phụ đề, chú thích, overlay. Định nghĩa ngắn: hệ thống tổ chức và hiển thị thông tin dạng văn bản trong nội dung video để truyền đạt ý chính. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong kỹ thuật, báo cáo hoặc nghiên cứu; không cần dạng không chính thức.
