ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hệ văn bản viđêô trong tiếng Anh

Hệ văn bản viđêô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hệ văn bản viđêô(Danh từ)

01

Tập hợp các văn bản dưới dạng video, thường được lưu trữ, quản lý và sử dụng trong các hệ thống thông tin hoặc truyền thông.

A collection of documents in video format, usually stored, managed, and used within information or communication systems (e.g., video files organized for retrieval and distribution).

视频文档集合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hệ văn bản viđêô/

hệ văn bản viđêô — English: video text system (formal). Danh từ ghép: chỉ tập hợp các yếu tố văn bản xuất hiện trong video như tiêu đề, phụ đề, chú thích, overlay. Định nghĩa ngắn: hệ thống tổ chức và hiển thị thông tin dạng văn bản trong nội dung video để truyền đạt ý chính. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong kỹ thuật, báo cáo hoặc nghiên cứu; không cần dạng không chính thức.

hệ văn bản viđêô — English: video text system (formal). Danh từ ghép: chỉ tập hợp các yếu tố văn bản xuất hiện trong video như tiêu đề, phụ đề, chú thích, overlay. Định nghĩa ngắn: hệ thống tổ chức và hiển thị thông tin dạng văn bản trong nội dung video để truyền đạt ý chính. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong kỹ thuật, báo cáo hoặc nghiên cứu; không cần dạng không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.